jean caulvin

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Jean Caulvin (1509–1564): Nhà thần học người Thụy (sinh tại Pháp), người sáng lập định hình thần học Calvin. Các học thuyết chính của ông bao gồm thuyết tiền định (predestination), sự không thể cưỡng lại của ân sủng (irresistibility of grace), sự xưng công bình bởi đức tin (justification by faith). Những tư tưởng này đã xác định nền tảng của Giáo hội Trưởng lão (Presbyterianism).

dụ sử dụng
  • (Jean Caulvin was an influential figure in the history of the Protestant Reformation.)
  • (The works of Jean Caulvin, such as "Institutes of the Christian Religion," are still widely studied today.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thần học Caulvin": Hệ thống thần học dựa trên các giáo của Jean Caulvin.

    • Thần học Caulvin nhấn mạnh chủ quyền tuyệt đối của Thiên Chúa trong mọi khía cạnh của sự cứu rỗi. (Calvinist theology emphasizes the absolute sovereignty of God in all aspects of salvation.)
  • "Chủ nghĩa Caulvin": Một nhánh thần học giáo hội học nguồn gốc từ Jean Caulvin.

    • Chủ nghĩa Caulvin đã lan rộng khắp châu Âu ảnh hưởng đến nhiều giáo phái Tin Lành. (Calvinism spread throughout Europe and influenced many Protestant denominations.)
Biến thể từ gần giống
  • Calvin (danh từ riêng): Tên Latin hóa của Jean Caulvin, thường được sử dụng phổ biến hơn trong tiếng Anh các ngôn ngữ hiện đại.
  • Calvinist (danh từ/ tính từ): Người theo hoặc liên quan đến thần học của Jean Caulvin.
    • Ông ấy một người Calvinist chính thống. (He is an orthodox Calvinist.)
Từ đồng nghĩa
  • John Calvin: Tên tiếng Anh của Jean Caulvin.
  • Nhà cải cách tôn giáo: Một thuật ngữ chung để chỉ những người như Jean Caulvin, những người đã lãnh đạo phong trào Cải cách trong thế kỷ 16.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng: "Jean Caulvin" một danh từ riêng, không cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không áp dụng: "Jean Caulvin" một tên riêng lịch sử, không nằm trong các thành ngữ phổ biến.